eword.vn

answer trong ngữ cảnh

answer = sự trả lời

Câu tiếng Anh

- I refuse to answer, sir.

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi từ chối trả lời, sếp.

← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer