answer trong ngữ cảnh
answer = sự trả lời
Câu tiếng Anh
- I will give you the answer.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi trả lời bà đây, nghe này...
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer
answer = sự trả lời
- I will give you the answer.
Tôi trả lời bà đây, nghe này...
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer