answer trong ngữ cảnh
answer = sự trả lời
Câu tiếng Anh
Then you'll send that message and give me the answer, won't you?
Nghĩa tiếng Việt
Sau đó, anh sẽ gửi tin nhắn đó đi và gửi lại cho tôi tin nhắn trả lời được không?
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer