eword.vn

appear trong ngữ cảnh

appear = xuất hiện

Câu tiếng Anh

I'm sorry to appear casual Miss Minchin, but the siutation is quite distressing.

Nghĩa tiếng Việt

Nó thậm chí là quan trọng nhất.

← appear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với appear