eword.vn </> .md

Appear nghĩa là gì?

Appear nghĩa là xuất hiện

UK /əˈpɪə(r)/ · US /əˈpɪr/

verbSơ cấp (A1)

Appear nghĩa là xuất hiện. Phát âm IPA: /əˈpɪr/.

Collocations — cụm đi với appear

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Appear có hai nghĩa chính:

1. Xuất hiện (thể chất)

Diễn tả một người, vật thể, hay hiện tượng trở nên nhìn thấy được, xuất hiện trong tầm nhìn.

  • The ship appeared on the horizon. (Chiếc tàu xuất hiện trên đường chân trời.)
  • A rainbow appeared after the rain. (Một cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.)

2. Có vẻ như / dường như (cảm nhận)

Diễn tả ấn tượng, cảm giác hoặc dự đoán của người nói dựa trên những gì họ thấy hoặc hiểu.

  • He appears angry. (Anh ấy có vẻ tức giận.)
  • It appears to be a mistake. (Có vẻ như đó là một lỗi.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
appear xuất hiện; có vẻ như The moon appeared in the sky.
disappear biến mất The magician disappeared in a puff of smoke.
seem dường như (chỉ có nghĩa thứ 2 của appear) She seems happy.
look trông, có vẻ (thường chỉ ngoại hình) You look tired.

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

Appear + tính từ

Appear + adjective (có vẻ như ...)
- The situation appears serious.
- She appears confident.

Appear + to be + tính từ/danh từ

Appear to be + noun/adjective
- It appears to be a good opportunity.
- They appear to be students.

Appear + to do (dường như sẽ làm gì)

Appear + to infinitive
- He appears to have forgotten the meeting.
- The company appears to be expanding rapidly.

Mẹo nhớ

A-PPEAR = "A" bên trong, nhưng bây giờ nó xuất hiện ra ngoài!

Think of "appear" như khi một người bước ra từ hậu trường ra sân khấu — từ ẩn thành rõ ràng.

Các thể động từ

  • Present: appear
  • Past: appeared
  • Past Participle: appeared
  • Continuous: appearing

Câu hỏi thường gặp

Q: Khác gì giữa "appear" và "seem"? A: "Appear" thường dựa trên những gì bạn thấy ngoài hình, trong khi "seem" là cảm giác chủ quan sâu hơn. Cả hai đều có thể dùng để diễn tả ấn tượng, nhưng "appear" có thêm nghĩa "xuất hiện" (vật lý).

Q: "It appears that" có khác "It seems that" không? A: Về mặt thực hành, chúng gần như đồng nghĩa, nhưng "appears" thường chính thức hơn, đặc biệt trong báo cáo hoặc văn viết chính thức.

Câu hỏi thường gặp

appear nghĩa là gì?

xuất hiện

appear trong tiếng Việt là gì?

xuất hiện

What does "appear" mean?

to come into view or become visible; to seem or look like something

Ví dụ câu với appear?

A figure appeared in the darkness. — Một bóng dáng xuất hiện trong bóng tối.

Ví dụ câu với appear?

She appears to be very confident about the project. — Cô ấy có vẻ rất tự tin về dự án này.