appreciate trong ngữ cảnh
appreciate = đánh giá cao
Câu tiếng Anh
But at least it's to your credit that you could appreciate her at the end.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng ít ra thì em cũng đã làm được một điều, đó là biết trân trọng Melanie trong lúc lâm chung.
← appreciate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với appreciate