eword.vn

approach trong ngữ cảnh

approach = cách tiếp cận

Câu tiếng Anh

A revolutionary approach to the theatre.

Nghĩa tiếng Việt

Một quan điểm có tính cách mạng đối với kịch nghệ.

← approach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với approach