eword.vn </> .md

Approach nghĩa là gì?

Approach nghĩa là cách tiếp cận

UK /əˈprəʊtʃ/ · US /əˈproʊtʃ/

nounverbSơ cấp (A1)

Approach nghĩa là cách tiếp cận. Phát âm IPA: /əˈproʊtʃ/.

Collocations — cụm đi với approach

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Cách phân biệt hai cách dùng

Approach (noun) — Phương pháp, cách tiếp cận

Ý nghĩa: Một cách hoặc chiến lược để xử lý vấn đề nào đó.

Ví dụ:

  • Modern approach to education = Cách tiếp cận giáo dục hiện đại
  • We need a more creative approach = Chúng ta cần một phương pháp sáng tạo hơn

Approach (verb) — Tiến lại gần; liên lạc

Ý nghĩa:

  1. Chuyển động gần hơn về phía ai/cái gì
  2. Nói chuyện với ai để thảo luận/yêu cầu điều gì

Ví dụ:

  • The train is approaching the station = Tàu đang tiến lại gần ga
  • He approached me with a business proposal = Anh ấy đến gặp tôi với một đề xuất kinh doanh

Các dạng collocation phổ biến

Phrase Nghĩa Ví dụ
take an approach áp dụng một cách Take a positive approach = Có cách tiếp cận tích cực
adopt/use an approach sử dụng phương pháp Adopt a new approach = Áp dụng phương pháp mới
approach + for/about nói chuyện với ai về approach someone for help = xin giúp đỡ
approach + difficulty gặp khó khăn approach the deadline = tiến gần tới hạn chót

Mẹo nhớ

💡 "Approach" = A PROACH (1 con đường → chỉ hướng/phương pháp)

  • Như một con đường dẫn đến mục tiêu → phương pháp, cách tiếp cận
  • Hoặc đi trên con đường đó → tiến lại gần

FAQ

Q: "Approach" vs "Method" có khác nhau? A: "Method" tập trung hơn vào quy trình cụ thể & bước chi tiết, còn "approach" mang tính tổng thể, triết lý hơn. VD: approach = tư duy bao quát, method = các bước thực hiện cụ thể.

Q: "Approach someone" có nhất thiết phải là nói chuyện? A: Không. Có thể:

  • Thực tế: The dog approached me = Chú chó bước tới gần tôi (chưa nói gì)
  • Tinh thần: She approached the problem carefully = Cô ấy xử lý vấn đề cẩn thận (không nhất thiết nói chuyện)
  • Tiếp xúc: I approached him about the job = Tôi liên hệ với anh ấy về công việc (nói chuyện)

Q: "Approach" có thể dùng cho thời gian? A: Có! The exam is approaching = Kỳ thi sắp tới. Đây là dùng metaphor — thời gian "tiến gần" như một sự vật vậy.

Câu hỏi thường gặp

approach nghĩa là gì?

cách tiếp cận

approach trong tiếng Việt là gì?

cách tiếp cận

What does "approach" mean?

a way of dealing with something; to move closer to someone or something; to contact someone to discuss something

Ví dụ câu với approach?

The company is taking a different approach to marketing this year. — Công ty đang áp dụng một phương pháp tiếp thị khác vào năm nay.

Ví dụ câu với approach?

As we approached the city, the buildings became taller. — Khi chúng tôi tiến gần vào thành phố, các tòa nhà trở nên cao hơn.