eword.vn

argue trong ngữ cảnh

argue = tranh luận

Câu tiếng Anh

But you got your whole life ahead of you. Now, don't argue.

Nghĩa tiếng Việt

Anh còn cả một cuộc đời phía trước.

← argue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với argue