eword.vn </> .md

Argue nghĩa là gì?

Argue nghĩa là tranh luận

UK /ˈɑːɡjuː/ · US /ˈɑːrɡjuː/

verbSơ–trung (A2)

Argue nghĩa là tranh luận. Phát âm IPA: /ˈɑːrɡjuː/.

Collocations — cụm đi với argue

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

argue là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Tranh luận/bàn cãi (có sắc thái cấu sau): diễn ra với tình cảm mãnh liệt, bất đồng ý kiến

    • Tom and Mary are arguing again. (Tom và Mary lại cãi nhau rồi)
  2. Lập luận/bảo vệ quan điểm (trung lập, logic): trình bày lý do, bằng chứng để thuyết phục

    • The report argues that climate change requires immediate action. (Báo cáo lập luận rằng biến đổi khí hậu cần hành động ngay lập tức)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Cảm xúc
argue Cãi/lập luận Thường có xung đột, hoặc trung lập
discuss Thảo luận Lịch sự, hợp tác
debate Tranh luận (chính thức) Có cấu trúc, từ từ
quarrel Cãi vã (thô lỗ) Tức giận, xung khắc

Cách sử dụng cụm từ

  • argue + about/over: cãi về chủ đề gì

    • We argued over who should pay the bill. (Chúng tôi cãi nhau về việc ai nên thanh toán)
  • argue + for/against: lập luận ủng hộ/chống lại điều gì

    • She argued for stricter environmental regulations. (Cô ấy lập luận để ủng hộ các quy định môi trường chặt chẽ hơn)
  • argue + with: cãi với ai

    • Don't argue with your boss. (Đừng cãi với ông chủ của bạn)
  • argue + that: lập luận rằng...

    • He argued that the project was not feasible. (Anh ấy lập luận rằng dự án không khả thi)

Mẹo nhớ

"AR-GYU" → Hãy nhớ âm cuối "-gue" giống như người ta "tranh cãi" (gợi nhớ từ "arguement" = cuộc tranh luận). Khi muốn nói "lập luận mạnh mẽ", dùng argue; khi chỉ "thảo luận nhẹ nhàng", dùng discuss.

FAQ

Q: Có phải argue luôn mang tính tiêu cực? A: Không. "Argue" có thể là cuộc tranh cãi nóng nảy hoặc lập luận lạnh lùng, logic trong học thuật hay pháp lý. Ngữ cảnh quyết định.

Q: argue vs. argument? A: argue (động từ) = hành động; argument (danh từ) = cuộc tranh luận, lập luận. They argueTheir argument was heated.

Q: argue for vs. argue against? A: for = ủng hộ; against = phản đối. I argue for change (tôi ủng hộ thay đổi) vs. I argue against pollution (tôi chống lại ô nhiễm).

Câu hỏi thường gặp

argue nghĩa là gì?

tranh luận

argue trong tiếng Việt là gì?

tranh luận

What does "argue" mean?

to give reasons or facts in support of or against something; to have a disagreement or heated discussion

Ví dụ câu với argue?

They argued about politics for hours. — Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ.

Ví dụ câu với argue?

The lawyer argued that the evidence was insufficient. — Luật sư lập luận rằng bằng chứng không đủ.