eword.vn

arithmetic trong ngữ cảnh

arithmetic = số học

Câu tiếng Anh

Never arithmetic, sir. Never arithmetic.

Nghĩa tiếng Việt

Chưa bao giờ, thưa ngài.

← arithmetic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arithmetic