eword.vn

arrange trong ngữ cảnh

arrange = sắp xếp

Câu tiếng Anh

Arrange it that my daughters were enlisted in the Kingdom's Book of the reigning beauties.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy chắc chắn rằng con gái của tôi được đưa vào danh sách những mỹ nhân đầu tiên của vương quốc nhé?

← arrange: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arrange