eword.vn

arrest trong ngữ cảnh

arrest = bắt giữ

Câu tiếng Anh

Either arrest him or chase him out of town.

Nghĩa tiếng Việt

Hoặc bắt anh ta hoặc đuổi anh ta ra khỏi thị trấn.

← arrest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arrest