arrest trong ngữ cảnh
arrest = bắt giữ
Câu tiếng Anh
Remember. Without solid evidence, you cannot arrest anyone.
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ kĩ, không có chứng cứ chắc chắn thì không được bắt người.
← arrest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arrest