arrive trong ngữ cảnh
arrive = đến
Câu tiếng Anh
- When you arrive? - Today.
Nghĩa tiếng Việt
- Ở đây lâu chưa?
← arrive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arrive
arrive = đến
- When you arrive? - Today.
- Ở đây lâu chưa?
← arrive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arrive