eword.vn </> .md

Arrive nghĩa là gì?

Arrive nghĩa là đến

UK /əˈraɪv/ · US /əˈraɪv/

verbSơ cấp (A1)

Arrive nghĩa là đến. Phát âm IPA: /əˈraɪv/.

Collocations — cụm đi với arrive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Arrive là động từ chỉ hành động đến tới một nơi nào đó, thường là kết thúc một cuộc hành trình.

Cách sử dụng "arrive at" vs "arrive in"

Trường hợp Ví dụ Giải thích
arrive in arrive in Vietnam, arrive in a city Dùng với các địa điểm lớn (quốc gia, thành phố)
arrive at arrive at the station, arrive at the hotel Dùng với các điểm/nơi cụ thể nhỏ hơn
arrive home arrive home, arrive at home "arrive home" (không dùng giới từ) là cách phổ biến nhất

Phân biệt từ gần

  • Arrive vs Reach: Reach có thể dùng như danh từ hoặc chỉ bất kỳ điểm nào bạn chạm tới; arrive luôn là động từ, thường chỉ đến cuối chặng đường.
  • Arrive vs Come: Come tổng quát hơn ("Come here!"), còn arrive cụ thể chỉ hành động tới nơi sau chuyến đi.
  • Arrive vs Get: Get dùng rộng hơn (get home, get to work); arrive trang trọng và chính xác hơn.

Mẹo nhớ

Arrive = A R (Reach) I V E — đã tới rồi, kết thúc cuộc hành trình!

FAQ

1. Có thể dùng "arrive" với các sự kiện trừu tượng không? Có! Ví dụ: "We arrived at a decision" (chúng tôi đã quyết định). Cách dùng này mở rộng nghĩa gốc sang "đạt tới" một kết luận.

2. Phân biệt "I've arrived" và "I've been arriving"?

  • I've arrived = hoàn thành hành động tới (Perfect Simple) ✓ Đúng
  • I've been arriving = không tự nhiên, hiếm dùng; be arriving dùng để nói người sắp tới

3. "On arrival" là gì? Cụm từ danh từ từ "arrive". Ví dụ: "On arrival in New York, I called my friend." = Ngay khi vừa tới New York, tôi gọi cho bạn.

Câu hỏi thường gặp

arrive nghĩa là gì?

đến

arrive trong tiếng Việt là gì?

đến

What does "arrive" mean?

to reach a place, especially at the end of a journey

Ví dụ câu với arrive?

What time will you arrive at the airport? — Bạn sẽ đến sân bay lúc mấy giờ?

Ví dụ câu với arrive?

She arrived home late yesterday evening. — Cô ấy về nhà muộn tối qua.