assemble trong ngữ cảnh
15 câu tiếng Anh thực tế chứa assemble.
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →
- assemble trong câu →