eword.vn

assume trong ngữ cảnh

assume = giả định

Câu tiếng Anh

Since you're old friends, I assume you also know he's head of the police here.

Nghĩa tiếng Việt

Vì hai ông là bạn cũ, tôi cho rằng anh cũng biết... ông ấy là cảnh sát trưởng ở đây.

← assume: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assume