assume trong ngữ cảnh
assume = giả định
Câu tiếng Anh
We assume that Jarrett and Hank come out here somewhere.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi nghĩ Jarrett và Hank sẽ đi ra ở đâu đó chỗ này.
← assume: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assume
assume = giả định
We assume that Jarrett and Hank come out here somewhere.
Chúng tôi nghĩ Jarrett và Hank sẽ đi ra ở đâu đó chỗ này.
← assume: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assume