assure trong ngữ cảnh
assure = đảm bảo
Câu tiếng Anh
But I can assure you that it is not the note of a woman who intends to drown herself that same night.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi có thể chắc chắn với anh rằng nó không phải là ghi chú của một người đàn bà... mà có ý định tự trầm mình vào cùng đêm hôm đó.
← assure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assure