assure trong ngữ cảnh
assure = đảm bảo
Câu tiếng Anh
I assure you I have never been more happy to be relieved of an official duty.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chưa bao giờ vui như thế này vì không phải thực hiện một trách nhiệm chính thức.
← assure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assure