eword.vn

assure trong ngữ cảnh

assure = đảm bảo

Câu tiếng Anh

I can assure you the rest of the entertainment will be... of the very highest quality.

Nghĩa tiếng Việt

Cuối tiệc ta sẽ ban cho các ngươi ...phần giải trí hấp dẫn nhất.

← assure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assure