eword.vn

assure trong ngữ cảnh

assure = đảm bảo

Câu tiếng Anh

My dear lady I assure you that I...

Nghĩa tiếng Việt

Thưa quý cô... Tôi tôi đảm bảo với cô rằng tôi...

← assure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assure