attached trong ngữ cảnh
attached = gắn bó
Câu tiếng Anh
No strings attached.
Nghĩa tiếng Việt
Không có dây.
← attached: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attached
attached = gắn bó
No strings attached.
Không có dây.
← attached: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attached