attend trong ngữ cảnh
attend = tham dự
Câu tiếng Anh
Attend me, all.
Nghĩa tiếng Việt
Mọi người hãy lắng nghe ta.
← attend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attend
attend = tham dự
Attend me, all.
Mọi người hãy lắng nghe ta.
← attend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attend