eword.vn </> .md

Attend nghĩa là gì?

Attend nghĩa là tham dự

UK əˈtend · US əˈtend

verbSơ cấp (A1)

Attend nghĩa là tham dự. Phát âm IPA: əˈtend.

Collocations — cụm đi với attend

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Attend có hai nghĩa chính:

  1. Tham dự, có mặt: Xuất hiện tại một sự kiện, địa điểm hoặc cuộc họp.
  2. Chăm sóc, phục vụ: Quan tâm đến, chăm sóc nhu cầu của ai đó.

Cách dùng

Nghĩa 1: Tham dự

  • Cấu trúc: attend + (a) [sự kiện/nơi]
  • She attends university in London. (Cô ấy học đại học ở London.)
  • Did you attend the party? (Bạn có tham dự bữa tiệc không?)

Nghĩa 2: Chăm sóc

  • Cấu trúc: attend to + [người/việc]
  • I need to attend to some business matters. (Tôi cần xử lý một số vấn đề kinh doanh.)
  • The doctor will attend to you shortly. (Bác sĩ sẽ chăm sóc bạn sớm thôi.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Attend tham dự hoặc chăm sóc attend a class (tham dự một lớp học)
Participate tham gia tích cực, góp phần participate in a discussion (tham gia thảo luận)
Present hiện diện (tính từ/danh từ) be present at (có mặt ở)
Watch/Observe theo dõi, quan sát watch a movie (xem phim)

Mẹo nhớ

  • Attend = AT + END: Bạn ở tại sự kiện cho đến khi nó kết thúc (hoặc ít nhất là một phần của nó).
  • Thường dùng cho các hoạt động chính thức: lớp học, hội nghị, đám cưới, buổi họp.

Những câu hỏi thường gặp

Q: Có thể nói "attend someone" được không?

  • Không. Phải dùng "attend to someone" với nghĩa chăm sóc.
  • I attended to my grandmother. ✓ (Tôi chăm sóc bà tôi.)
  • I attended my grandmother. ✗ (Sai cấu trúc)

Q: Sự khác biệt giữa "attend" và "go to"?

  • Hai từ gần như đồng nghĩa khi nói về tham dự sự kiện.
  • attend a meeting = go to a meeting (cả hai đều được)
  • Tuy nhiên, attend mang tính chính thức, học thuật hơn.

Q: "Attend" có thể dùng ở dạng danh từ không?

  • Có: Attendant (người phục vụ), Attendance (sự có mặt, tỷ lệ điểm danh)
  • The attendance at the concert was poor. (Lượng khán giả ở buổi hòa nhạc ít.)

Ví dụ bổ sung

  • Students must attend at least 80% of classes. (Sinh viên phải tham dự ít nhất 80% các lớp học.)
  • The CEO will attend the board meeting tomorrow. (Giám đốc điều hành sẽ tham dự cuộc họp hội đồng quản trị ngày mai.)
  • A doctor attends to the patient's injuries. (Bác sĩ chăm sóc vết thương của bệnh nhân.)

Câu hỏi thường gặp

attend nghĩa là gì?

tham dự

attend trong tiếng Việt là gì?

tham dự

What does "attend" mean?

to be present at an event or place; to take care of someone or something

Ví dụ câu với attend?

I will attend the conference next week. — Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới.

Ví dụ câu với attend?

The nurse attends to the patient with great care. — Y tá chăm sóc bệnh nhân một cách rất tận tình.