Định nghĩa chi tiết
Attend có hai nghĩa chính:
- Tham dự, có mặt: Xuất hiện tại một sự kiện, địa điểm hoặc cuộc họp.
- Chăm sóc, phục vụ: Quan tâm đến, chăm sóc nhu cầu của ai đó.
Cách dùng
Nghĩa 1: Tham dự
- Cấu trúc: attend + (a) [sự kiện/nơi]
- She attends university in London. (Cô ấy học đại học ở London.)
- Did you attend the party? (Bạn có tham dự bữa tiệc không?)
Nghĩa 2: Chăm sóc
- Cấu trúc: attend to + [người/việc]
- I need to attend to some business matters. (Tôi cần xử lý một số vấn đề kinh doanh.)
- The doctor will attend to you shortly. (Bác sĩ sẽ chăm sóc bạn sớm thôi.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Attend | tham dự hoặc chăm sóc | attend a class (tham dự một lớp học) |
| Participate | tham gia tích cực, góp phần | participate in a discussion (tham gia thảo luận) |
| Present | hiện diện (tính từ/danh từ) | be present at (có mặt ở) |
| Watch/Observe | theo dõi, quan sát | watch a movie (xem phim) |
Mẹo nhớ
- Attend = AT + END: Bạn ở tại sự kiện cho đến khi nó kết thúc (hoặc ít nhất là một phần của nó).
- Thường dùng cho các hoạt động chính thức: lớp học, hội nghị, đám cưới, buổi họp.
Những câu hỏi thường gặp
Q: Có thể nói "attend someone" được không?
- Không. Phải dùng "attend to someone" với nghĩa chăm sóc.
- I attended to my grandmother. ✓ (Tôi chăm sóc bà tôi.)
- I attended my grandmother. ✗ (Sai cấu trúc)
Q: Sự khác biệt giữa "attend" và "go to"?
- Hai từ gần như đồng nghĩa khi nói về tham dự sự kiện.
- attend a meeting = go to a meeting (cả hai đều được)
- Tuy nhiên, attend mang tính chính thức, học thuật hơn.
Q: "Attend" có thể dùng ở dạng danh từ không?
- Có: Attendant (người phục vụ), Attendance (sự có mặt, tỷ lệ điểm danh)
- The attendance at the concert was poor. (Lượng khán giả ở buổi hòa nhạc ít.)
Ví dụ bổ sung
- Students must attend at least 80% of classes. (Sinh viên phải tham dự ít nhất 80% các lớp học.)
- The CEO will attend the board meeting tomorrow. (Giám đốc điều hành sẽ tham dự cuộc họp hội đồng quản trị ngày mai.)
- A doctor attends to the patient's injuries. (Bác sĩ chăm sóc vết thương của bệnh nhân.)