attend trong ngữ cảnh
attend = tham dự
Câu tiếng Anh
We are now to attend the awards ceremony.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đang tham dự lễ trao giải.
← attend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attend
attend = tham dự
We are now to attend the awards ceremony.
Chúng ta đang tham dự lễ trao giải.
← attend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attend