attend trong ngữ cảnh
attend = tham dự
Câu tiếng Anh
Well, Senhora Carreira, glad to see you are well again, able to attend to your duties.
Nghĩa tiếng Việt
Chào bà Carreira... Rất vui khi thấy bà đã khoẻ và chu toàn bổn phận của mình.
← attend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attend