authentic trong ngữ cảnh
authentic = thực
Câu tiếng Anh
It's authentic.
Nghĩa tiếng Việt
Visa thật.
← authentic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với authentic
authentic = thực
It's authentic.
Visa thật.
← authentic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với authentic