available trong ngữ cảnh
available = có sẵn
Câu tiếng Anh
- Available.
Nghĩa tiếng Việt
- Đang độc thân.
← available: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với available
available = có sẵn
- Available.
- Đang độc thân.
← available: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với available