average trong ngữ cảnh
average = trung bình
Câu tiếng Anh
Average nose, ears...folded in.
Nghĩa tiếng Việt
Mũi... trung bình.
← average: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với average
average = trung bình
Average nose, ears...folded in.
Mũi... trung bình.
← average: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với average