eword.vn

average trong ngữ cảnh

average = trung bình

Câu tiếng Anh

Her average is below 60.

Nghĩa tiếng Việt

Mấy bài khác còn tệ nữa.

← average: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với average