avoid trong ngữ cảnh
avoid = tránh
Câu tiếng Anh
He is so aggressive that others avoid him.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid
avoid = tránh
He is so aggressive that others avoid him.
Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid