Định nghĩa chi tiết
Avoid có hai cách sử dụng chính:
Tránh không gặp/tiếp xúc: Giữ khoảng cách với người hoặc vật
- Ví dụ: avoid crowds (tránh đám đông), avoid your ex (tránh gặp người cũ)
Tránh không làm/không để xảy ra: Chủ động ngăn chặn hành động hoặc kết quả
- Ví dụ: avoid mistakes (tránh sai lầm), avoid an accident (tránh tai nạn)
Cấu trúc ngữ pháp
| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| avoid + noun | avoid the dentist | Danh từ bình thường |
| avoid + -ing | avoid smoking | BẮTBUỘC dùng -ing, không dùng to-infinitive |
| avoid doing sth | avoid making excuses | Cụm động từ |
⚠️ Lỗi thường gặp: Avoid to go ❌ → Avoid going ✅
Phân biệt từ gần nghĩa
Avoid vs. Escape:
- Avoid = chủ động tránh trước khi xảy ra (avoid a problem)
- Escape = chạy thoát sau khi gặp phải (escape from prison)
Avoid vs. Prevent:
- Avoid = cá nhân tránh không tham gia (I avoid conflict)
- Prevent = ngăn chặn ai đó hoặc cái gì không xảy ra (prevent an accident)
Avoid vs. Ignore:
- Avoid = tích cực tránh xa
- Ignore = phớt lờ nhưng vẫn ở gần
Cách dùng phổ biến
Avoid at all costs = tránh bằng mọi giá
- That restaurant serves terrible food—avoid it at all costs.
Avoid like the plague = tránh như tránh bệnh dịch (cực kỳ tránh)
- Since the scandal, everyone avoids him like the plague.
Avoid the issue/question = trốn tránh vấn đề/câu hỏi
- Don't avoid the issue—we need to address it now.
Mẹo ghi nhớ
🎯 Nhớ rằng avoid luôn kèm -ing khi nói hành động: avoid doing, avoid eating, avoid going. Đây là quy tắc cứng nhắc.
💡 Tưởng tượng "avoid" = "tránh xa", nên sau nó là hành động theo dạng danh động từ (-ing), không phải lệnh (to-infinitive).