eword.vn </> .md

Avoid nghĩa là gì?

Avoid nghĩa là tránh

UK /əˈvɔɪd/ · US /əˈvɔɪd/

verbSơ cấp (A1)

Avoid nghĩa là tránh. Phát âm IPA: /əˈvɔɪd/.

Collocations — cụm đi với avoid

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Avoid có hai cách sử dụng chính:

  1. Tránh không gặp/tiếp xúc: Giữ khoảng cách với người hoặc vật

    • Ví dụ: avoid crowds (tránh đám đông), avoid your ex (tránh gặp người cũ)
  2. Tránh không làm/không để xảy ra: Chủ động ngăn chặn hành động hoặc kết quả

    • Ví dụ: avoid mistakes (tránh sai lầm), avoid an accident (tránh tai nạn)

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
avoid + noun avoid the dentist Danh từ bình thường
avoid + -ing avoid smoking BẮTBUỘC dùng -ing, không dùng to-infinitive
avoid doing sth avoid making excuses Cụm động từ

⚠️ Lỗi thường gặp: Avoid to go ❌ → Avoid going

Phân biệt từ gần nghĩa

  • Avoid vs. Escape:

    • Avoid = chủ động tránh trước khi xảy ra (avoid a problem)
    • Escape = chạy thoát sau khi gặp phải (escape from prison)
  • Avoid vs. Prevent:

    • Avoid = cá nhân tránh không tham gia (I avoid conflict)
    • Prevent = ngăn chặn ai đó hoặc cái gì không xảy ra (prevent an accident)
  • Avoid vs. Ignore:

    • Avoid = tích cực tránh xa
    • Ignore = phớt lờ nhưng vẫn ở gần

Cách dùng phổ biến

Avoid at all costs = tránh bằng mọi giá

  • That restaurant serves terrible food—avoid it at all costs.

Avoid like the plague = tránh như tránh bệnh dịch (cực kỳ tránh)

  • Since the scandal, everyone avoids him like the plague.

Avoid the issue/question = trốn tránh vấn đề/câu hỏi

  • Don't avoid the issue—we need to address it now.

Mẹo ghi nhớ

🎯 Nhớ rằng avoid luôn kèm -ing khi nói hành động: avoid doing, avoid eating, avoid going. Đây là quy tắc cứng nhắc.

💡 Tưởng tượng "avoid" = "tránh xa", nên sau nó là hành động theo dạng danh động từ (-ing), không phải lệnh (to-infinitive).

Câu hỏi thường gặp

avoid nghĩa là gì?

tránh

avoid trong tiếng Việt là gì?

tránh

What does "avoid" mean?

to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something

Ví dụ câu với avoid?

I try to avoid eating too much sugar. — Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đường.

Ví dụ câu với avoid?

She avoided looking him in the eye during the meeting. — Cô ấy tránh không nhìn vào mắt anh ấy trong suốt cuộc họp.