avoid trong ngữ cảnh
avoid = tránh
Câu tiếng Anh
- I've learned to avoid them.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đã học cách để tránh họ.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid
avoid = tránh
- I've learned to avoid them.
- Tôi đã học cách để tránh họ.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid