avoid trong ngữ cảnh
avoid = tránh
Câu tiếng Anh
Singular that so many have been able to avoid capture.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng lạ lắm! Đa số chúng đều thoát được.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid
avoid = tránh
Singular that so many have been able to avoid capture.
Cũng lạ lắm! Đa số chúng đều thoát được.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid