avoid trong ngữ cảnh
avoid = tránh
Câu tiếng Anh
-We must avoid publicity.
Nghĩa tiếng Việt
- Chúng tôi phải né tránh dư luận.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid
avoid = tránh
-We must avoid publicity.
- Chúng tôi phải né tránh dư luận.
← avoid: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với avoid