awful trong ngữ cảnh
awful = đáng kinh sợ
Câu tiếng Anh
An awful lot of law for one little cow town.
Nghĩa tiếng Việt
Có quá nhiều cảnh sát cho một thị trấn chăn bò nhỏ này.
← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful
awful = đáng kinh sợ
An awful lot of law for one little cow town.
Có quá nhiều cảnh sát cho một thị trấn chăn bò nhỏ này.
← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful