awful trong ngữ cảnh
awful = đáng kinh sợ
Câu tiếng Anh
Gee, thanks an awful lot, Dad, for these things.
Nghĩa tiếng Việt
Cảm ơn bố rất nhiều vì những thứ này.
← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful
awful = đáng kinh sợ
Gee, thanks an awful lot, Dad, for these things.
Cảm ơn bố rất nhiều vì những thứ này.
← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful