eword.vn

awful trong ngữ cảnh

awful = đáng kinh sợ

Câu tiếng Anh

I know I shall have awful gas pains in the morning as a result of this.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết tôi sẽ bị đau bụng mỗi buổi sáng vì đã làm chuyện này.

← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful