eword.vn

awful trong ngữ cảnh

awful = đáng kinh sợ

Câu tiếng Anh

It's gonna take an awful lot of whiskey to wash out your guts.

Nghĩa tiếng Việt

Sẽ rất tốn nhiều rượu whisky để rửa sạch ruột của cậu.

← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful