awful trong ngữ cảnh
awful = đáng kinh sợ
Câu tiếng Anh
Well, he gave us an awful lot of trouble, Miss Lester.
Nghĩa tiếng Việt
Vâng, ông ấy đã gây ra cho chúng tôi rất nhiều rắc rối, thưa Cô Lester.
← awful: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awful