eword.vn

back trong ngữ cảnh

back = lưng

Câu tiếng Anh

I'm wavering' back and forth.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi ngã nghiêng qua lại.

← back: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với back