backward trong ngữ cảnh
backward = về phía sau
Câu tiếng Anh
She fell backward.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ta đã ngã ngửa ra sau.
← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward
backward = về phía sau
She fell backward.
Cô ta đã ngã ngửa ra sau.
← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward