eword.vn

badge trong ngữ cảnh

badge = huy hiệu

Câu tiếng Anh

And put on your badge.

Nghĩa tiếng Việt

Và đeo huy hiệu của ông lên.

← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge