eword.vn

balance trong ngữ cảnh

balance = sự cân bằng

Câu tiếng Anh

A sense of balance might restore my sense of humour.

Nghĩa tiếng Việt

Một chút quân bình... có thể phục hồi được đầu óc vui vẻ của tôi.

← balance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balance