eword.vn

balk trong ngữ cảnh

balk = vật chướng ngại

Câu tiếng Anh

You are not the first man to balk at the threshold of matrimony.

Nghĩa tiếng Việt

Đâu phải con là người đầu tiên do dự trước ngưỡng cửa hôn nhân.

← balk: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với balk