eword.vn </> .md

Balk nghĩa là gì?

Balk nghĩa là vật chướng ngại

UK bɔːk · US bɔːk

nounverb

Balk nghĩa là vật chướng ngại. Phát âm IPA: bɔːk.

Nghĩa chính

balk — vật chướng ngại.

Phát âm

  • IPA: UK /bɔːk/ · US /bɔːk/

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

  • The horse balked.
  • to balk expectation

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

balk nghĩa là gì?

vật chướng ngại

balk trong tiếng Việt là gì?

vật chướng ngại

Ví dụ câu với balk?

The horse balked.

Ví dụ câu với balk?

to balk expectation