bank trong ngữ cảnh
bank = 1. Ngân hàng
Câu tiếng Anh
A unified code of laws... a bank of France...
Nghĩa tiếng Việt
Một bộ luật thống nhất. Một nhà băng của Pháp quốc.
bank = 1. Ngân hàng
A unified code of laws... a bank of France...
Một bộ luật thống nhất. Một nhà băng của Pháp quốc.