eword.vn

bank trong ngữ cảnh

bank = 1. Ngân hàng

Câu tiếng Anh

I still can't believe that Fogg robbed the Bank of England.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi vẫn không thể tin là Fogg đã cướp Ngân hàng.

← bank: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bank